Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Bologna hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Benjamin Dominguez
Santiago Thomas Castro
Lewis Ferguson
Giovanni Fabbian
Juan Miranda
Samuel Iling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 5 | 2 | 41 | 7.49 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.25 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 30 | 6.69 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 55 | 6.79 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 65 | 7.18 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 17 | 6.41 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 74 | 6.86 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ