Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Fiorentina hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Beltran
Michael Kayode
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Cristiano Biraghi
Giacomo Bonaventura
Nanitamo Jonathan Ikone
Fabiano Parisi
Lucas Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 17 | Alberto Cerri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 55 | 6.05 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 27 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 54 | 7.15 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 1 | 60 | 6.78 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 7.14 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 3 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 7 | 0 | 73 | 6.11 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.78 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 71 | 82.56% | 0 | 1 | 97 | 6.78 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 86 | 6.47 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 42 | 6.31 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 20 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ