Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Genoa hôm nay ngày 28/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefano Sabelli
0 - 1 Milan Badelj
Fabio Miretti
Caleb Ekuban
Patrizio Masini
Morten Thorsby
0 - 2 Caleb Ekuban
Vitor Oliveira
Koni De Winter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 22 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 5 | 4 | 82 | 6.62 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 81 | 7.23 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.63 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 1 | 52 | 6.42 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 32 | 18 | 56.25% | 3 | 1 | 55 | 7.34 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 49 | 7.46 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 38 | 6.92 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 57 | 6.45 | |
| 19 | Emmanuel Ekong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 5.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 7.56 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 8.57 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 1 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.02 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 6 | 39 | 7.13 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 39 | 6.76 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 24 | 6.27 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 61 | 6.71 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.27 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.19 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 6 | 58 | 7.18 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ