Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Inter Milan hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Darmian Goal Disallowed
0 - 1 Davide Frattesi
Alessandro Bastoni
Benjamin Pavard
Denzel Dumfries
Piotr Zielinski
0 - 2 Davide Frattesi
Mehdi Taromi
0 - 3 Lautaro Javier Martinez
Tiago Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 22 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 29 | 6.28 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 52 | 7.07 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 3 | 78 | 6.72 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 62 | 6.83 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 5 | 1 | 71 | 6.54 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 2 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 52 | 7.03 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 6.53 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 27 | 7.27 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 3 | 2 | 82 | 6.85 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 68 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ