Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Inter Milan hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francesco Acerbi
0 - 1 Federico Dimarco
Alessandro Bastoni
Nicolo Barella
Stefan de Vrij
Marko Arnautovic
Alexis Alejandro Sanchez
Carlos Augusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.18 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 7.34 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 22 | Filippo Ranocchia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 7 | Steven Shpendi | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 64 | 59 | 92.19% | 4 | 0 | 74 | 7.17 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.47 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.81 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 44 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ