Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Lazio hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergej Milinkovic Savic
0 - 1 Alessio Romagnoli
Matias Vecino
Mattia Zaccagni
Nicolo Casale
Danilo Cataldi

Marco Bertini
0 - 2 Luis Alberto Romero Alconchel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Samir Ujkani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 8 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 23 | Mattia Destro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 30 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 71 | 6.25 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 7.79 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 2 | 102 | 6.53 | |
| 32 | Nicolas Haas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 25 | Filippo Bandinelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 0 | 103 | 6.31 | |
| 3 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 82 | 6.45 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.13 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 53 | 5.5 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 38 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 5 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7.98 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 6 | 65 | 59 | 90.77% | 7 | 0 | 89 | 9.34 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 2 | 75 | 7.94 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 33 | 100% | 0 | 3 | 41 | 6.76 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 43 | 7.83 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 2 | 99 | 7.34 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 90 | 7.21 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 2 | 85 | 7.48 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 50 | Marco Bertini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ