Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Lazio hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matteo Guendouzi
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Daichi Kamada
Patricio Gabarron Gil,Patric
Nicolo Rovella
0 - 2 Mattia Zaccagni
Gustav Isaksen
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Danilo Cataldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 30 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 37 | 5.84 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 50 | 6.51 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.78 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 5.87 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 27 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 29 | 6.85 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7.17 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 7.64 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ