Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Lecce hôm nay ngày 04/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Blin
Federico Di Francesco
Alessandro Tuia
Thorir Helgason
Remi Oudin
Assan Ceesay
Antonino Gallo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 11 | 6.47 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 5 | 45 | 6.94 | |
| 1 | Samuele Perisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 4 | 1 | 56 | 6.88 | |
| 32 | Nicolas Haas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 25 | Filippo Bandinelli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 57 | 7.39 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 72 | 7.28 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 4 | 39 | 6.95 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 34 | 6.98 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 79 | 8.12 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alessandro Tuia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 4 | 54 | 6.72 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 47 | 7.02 | |
| 11 | Federico Di Francesco | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 49 | 6.26 | |
| 97 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 5 | 1 | 62 | 6.26 | |
| 77 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 2 | 6 | 6.19 | |
| 28 | Remi Oudin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 46 | 6.8 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 2 | 41 | 6.53 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 9 | 6.34 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 5.97 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 4 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 7 | 51 | 7.03 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 39 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ