Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Lecce hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tete Morente
0 - 2 Nikola Krstovic
Tete Morente
Mohamed Kaba
Balthazar Pierret
Kevin Bonifazi
Jesper Karlsson
Ylber Ramadani
Nikola Krstovic
1 - 3 Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 22 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 38 | 7.13 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 3 | 50 | 6.24 | |
| 7 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 8 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 5.65 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 1 | 53 | 6.59 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 53 | 7.28 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 36 | 22 | 61.11% | 6 | 3 | 72 | 6.84 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 35 | 63.64% | 0 | 0 | 74 | 5.28 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 12 | Jacopo Seghetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 52 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 40 | 6.93 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 90 | 8.2 | |
| 21 | Kevin Bonifazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 61 | 6.62 | |
| 37 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 43 | 8.62 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 59 | 6.54 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 3 | 48 | 7.07 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 19 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 4 | 64 | 6.79 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 35 | 28 | 80% | 2 | 3 | 57 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ