Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Monza hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Gagliardini
Daniel Maldini
Dany Mota Carvalho
Luca Caldirola
Gianluca Caprari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |||
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 35 | 7 | |
| 32 | Nicolas Haas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 8 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 5 | 45 | 7.3 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 2 | 49 | 7 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 19 | Emmanuel Ekong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 39 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |||
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 4 | 36 | 6.7 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 2 | 84 | 7.3 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 2 | 3 | 73 | 6.8 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ