Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Parma hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lautaro Valenti

Lautaro Valenti
Drissa Camara
Milan Djuric
Hernani Azevedo Junior
1 - 1 Milan Djuric
Botond Balogh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 3 | 33 | 7.24 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 35 | 6.48 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 45 | 7.27 | |
| 7 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.88 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 8 | 50 | 6.63 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 42 | 8.16 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 2 | 1 | 58 | 6.44 | |
| 90 | Ismael Konate | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 8 | 17 | 7.61 | |
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 57 | 5.83 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 57 | 6.15 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 39 | 4.73 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 27 | 56.25% | 0 | 0 | 57 | 5.87 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 32 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 10 | 35 | 6.33 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 42 | 6.64 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 4 | 63 | 7.14 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 74 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ