Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Salernitana hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Lovato
Grigoris Kastanos
Flavius Daniliuc
Krzysztof Piatek
Dylan Bronn
Emil Bohinen
2 - 1 Krzysztof Piatek
Hans Nicolussi Caviglia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 19 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.35 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.53 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 33 | 7.01 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 28 | 7.52 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 35 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 2 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 11 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ