Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Salernitana hôm nay ngày 27/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jovane Cabral Goal Disallowed
Giulio Maggiore
Emil Bohinen
Flavius Daniliuc
Erik Botheim
Boulaye Dia
Loum Tchaouna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.69 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.71 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 7.14 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.99 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 21 | 7.07 | |
| 7 | Steven Shpendi | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 21 | Jovane Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 7 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ