Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Sassuolo hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Andrea Pinamonti
1 - 2 Matheus Henrique
Matheus Henrique
Domenico Berardi
Matias Nicolas Vina
Jeremy Toljan Penalty awarded
2 - 3 Domenico Berardi
Samuele Mulattieri
Samuel Castillejo
Nedim Bajrami
Marcus Holmgren Pedersen
3 - 4 Domenico Berardi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 38 | 6.56 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.06 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 22 | Filippo Ranocchia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 3 | 1 | 28 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 2 | 37 | 7.16 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 18 | 6.62 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 30 | 6.69 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 25 | 6.38 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 24 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ