Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Torino hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Masina
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Nikola Vlasic
Eybi Nije
Che Adams
0 - 1 Che Adams
Ali Dembele
Valentino Lazaro
Marcus Holmgren Pedersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 50 | 6.72 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 43 | 6.42 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 52 | 7.23 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 41 | 7.14 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.35 | |
| 24 | Borna Sosa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 8 | 1 | 46 | 7.26 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 41 | 7.57 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 44 | 6.76 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 42 | 7.16 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ