Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Torino hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duvan Estevan Zapata Banguera
1 - 1 Duvan Estevan Zapata Banguera
Valentino Lazaro
Matteo Lovato
David Okereke
Adam Masina
3 - 2 Duvan Estevan Zapata Banguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 45 | 6.96 | |
| 17 | Alberto Cerri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 6 | 22 | 6.45 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 47 | 6.46 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 30 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.93 | |
| 27 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 6.28 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 37 | 6.74 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.89 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 7.52 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.92 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 7 | 3 | 75 | 6.86 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 5 | 46 | 8.52 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 73 | 6.18 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 70 | 6.01 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 21 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 5.25 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 6 | 59 | 6.68 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 5 | 34 | 32 | 94.12% | 8 | 0 | 65 | 6.86 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 56 | 6.29 | |
| 6 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ