Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Udinese hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaka Bijol
Rodrigo Becao
0 - 1 Rodrigo Becao
Beto Betuncal
Sandi Lovric
Festy Ebosele
Tolgay Arslan
Florian Thauvin
Lazar Samardzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 14 | Marko Pjaca | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 7 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 55 | 7.85 | |
| 30 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 63 | 5.87 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 2 | 74 | 6.34 | |
| 1 | Samuele Perisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 9 | 0 | 61 | 6.37 | |
| 25 | Filippo Bandinelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 57 | 6.61 | |
| 3 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 31 | 6.08 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 4 | 0 | 88 | 7.15 | |
| 87 | Herculano Nabian | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | 2 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 5 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 49 | 7.86 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 6.76 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 1 | 38 | 7.56 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 7.02 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 51 | 7.66 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 4 | 65 | 8.28 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 44 | 7.32 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 53 | 7.22 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ