Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Venezia hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Venezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Venezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Marcandalli
Joel Schingtienne
John Yeboah Zamora
1 - 1 John Yeboah Zamora
Joseph Alfred Duncan
1 - 2 Gianluca Busio
Ridgeciano Haps
Mirko Maric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.46 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.52 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 16 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ