Kết quả trận Enfield 1893 vs Hadley, 22h00 ngày 22/02

Vòng
22:00 ngày 22/02/2026
Enfield 1893
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 2)
Hadley
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

ENG SD1

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Enfield 1893 vs Hadley hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Enfield 1893 vs Hadley tại ENG SD1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Enfield 1893 vs Hadley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Enfield 1893 vs Hadley

Enfield 1893 Enfield 1893
Phút
Hadley Hadley
17'
match goal 0 - 1
43'
match yellow.png
45'
match goal 0 - 2
70'
match goal 0 - 3
match yellow.png
77'
match yellow.png
83'
89'
match goal 0 - 4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Enfield 1893 VS Hadley

Enfield 1893 Enfield 1893
Hadley Hadley
16
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
10
 
Sút ra ngoài
 
4
62
 
Pha tấn công
 
39
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Enfield 1893 vs Hadley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.67
3.33 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 6.33
6 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.67
48% Kiểm soát bóng 47.33%
2.33 Phạm lỗi 8.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2
2.8 Bàn thua 1.4
5.1 Sút trúng cầu môn 5.3
5.3 Phạt góc 4.4
1.4 Thẻ vàng 1.8
48.8% Kiểm soát bóng 44.9%
4.1 Phạm lỗi 2.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Enfield 1893 (12trận)
Chủ Khách
Hadley (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
6
1
1
2