Kết quả trận ES Mostaganem vs Paradou AC, 21h00 ngày 17/03

Vòng 24
21:00 ngày 17/03/2026
ES Mostaganem
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 1)
Paradou AC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.943
+1.5
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.757
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.85 7.5
2-0
7.3 17.5
2-1
8.7 16.5
3-1
19.5 46
3-2
41 51
4-2
101 151
4-3
151 151
0-0
6.2
1-1
5.7
2-2
20
3-3
111
4-4
151
AOS
-

VĐQG Angiêri » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ES Mostaganem vs Paradou AC hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ES Mostaganem vs Paradou AC tại VĐQG Angiêri 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ES Mostaganem vs Paradou AC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ES Mostaganem vs Paradou AC

ES Mostaganem ES Mostaganem
Phút
Paradou AC Paradou AC
7'
match goal 0 - 1 Abdellah Bendouma
Abdeldjalil Bahoussi match yellow.png
13'
Mohamed Toumi 1 - 1 match pen
30'
El Kacem Khodja
Ra sân: Abdelkarim Namani
match change
36'
45'
match change Aimen Chegra
Ra sân:
Motrani Zoubir 2 - 1 match goal
45'
Abdelhafid Benamara match yellow.png
45'
Rayan Ramadan
Ra sân: Abdeldjalil Bahoussi
match change
53'
67'
match change Mohamed Ait El Hadj
Ra sân: Salah Eddine Bouziani
Laireche
Ra sân: Mohamed Toumi
match change
67'
67'
match change Mohamed Tahar
Ra sân: Mohamed Abdelkader
Abderraouf Othmani
Ra sân: Abdallah El Mouden
match change
67'
72'
match pen 2 - 2 Ben Ahmed Kohili
80'
match change Djafar Zabaiou
Ra sân: Ben Ahmed Kohili
86'
match change Salah Eddine Zaoui
Ra sân: Fouad Kermiche
Benali Benamar match yellow.png
88'
89'
match yellow.png Salah Eddine Zaoui
Abdallah El Mouden 3 - 2 match goal
90'
Abdesslam Hannane match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ES Mostaganem VS Paradou AC

ES Mostaganem ES Mostaganem
Paradou AC Paradou AC
12
 
Tổng cú sút
 
18
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
18
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
9
16
 
Sút Phạt
 
23
4
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
6
 
Sút ra ngoài
 
10
21
 
Ném biên
 
21
77
 
Pha tấn công
 
76
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Mounir Aziria
39
Abdelilah Ben Zina
19
Akram Abou Bakr Bibi
38
Abdullah Bin Mahdi
21
Ahmed Gaagaa
24
El Kacem Khodja
31
Laireche
11
Abderraouf Othmani
42
Rayan Ramadan
ES Mostaganem ES Mostaganem
Paradou AC Paradou AC
6
Benamara
1
Hannane
27
Bahoussi
7
Zoubir
2
Boualleg
4
Benamar
12
Ezzemani
26
Sryer
10
Mouden
20
Toumi
28
Namani
35
Idder
7
Kohili
22
Bendouma
16
Moussaou...
17
Bisker
6
Salem
39
Chegra
24
Kermiche
8
Abdelkad...
5
Bouzahza...
34
Bouziani

Substitutes

9
Mohamed Ait El Hadj
60
Muhammad Al Qubbi
28
Yassine Ben Hamed
29
Pasa A.
23
Mohamed Reguig
19
Mohamed Tahar
26
Taha Tahar
27
Djafar Zabaiou
12
Salah Eddine Zaoui
Đội hình dự bị
ES Mostaganem ES Mostaganem
Mounir Aziria 40
Abdelilah Ben Zina 39
Akram Abou Bakr Bibi 19
Abdullah Bin Mahdi 38
Ahmed Gaagaa 21
El Kacem Khodja 24
Laireche 31
Abderraouf Othmani 11
Rayan Ramadan 42
ES Mostaganem Paradou AC
9 Mohamed Ait El Hadj
60 Muhammad Al Qubbi
28 Yassine Ben Hamed
29 Pasa A.
23 Mohamed Reguig
19 Mohamed Tahar
26 Taha Tahar
27 Djafar Zabaiou
12 Salah Eddine Zaoui

Dữ liệu đội bóng:ES Mostaganem vs Paradou AC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 2.67
4 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 4.33
4.33 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 1.67
45.67% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.6
1.8 Bàn thua 2.5
2.7 Sút trúng cầu môn 4.8
9.5 Phạm lỗi 10.2
4.1 Phạt góc 3.5
2.5 Thẻ vàng 1.9
45.4% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ES Mostaganem (27trận)
Chủ Khách
Paradou AC (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
5
6
HT-H/FT-T
1
6
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
4
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
1
2
0
HT-B/FT-B
2
0
4
1