Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estonia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estonia vs Áo hôm nay ngày 17/11/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estonia vs Áo tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estonia vs Áo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Konrad Laimer
0 - 2 Philipp Lienhart
Marko Arnautovic
Romano Schmid
Sasa Kalajdzic
Matthias Seidl
Florian Kainz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.28 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.38 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 21 | Bogdan Vastsuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 7 | Georgi Tunjov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 14 | Martin Vetkal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 4 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ