Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estonia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estonia vs Azerbaijan hôm nay ngày 13/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estonia vs Azerbaijan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estonia vs Azerbaijan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tural Bayramov
Emin Mahmudov
Rahil Mammadov
Mahir Madatov
0 - 2 Ramil Sheydaev
Rahil Mammadov penaltyNotAwarded.false
Bakhtiyar Hasanalizada
Renat Dadashov
Elvin Jamalov
Qismat Aliyev
Filip Ozobic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Konstantin Vassiljev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 3 | Artur Pikk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 29 | 5.63 | |
| 6 | Rasmus Peetson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 2 | Marten Kuusk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 5.84 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 30 | 6.09 | |
| 7 | Georgi Tunjov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 16 | 6.16 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 5.58 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 7 | Cosqun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 10 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 27 | 7.26 | |
| 4 | Rahil Mammadov | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 44 | 6.82 | ||
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 12 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 7.41 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 7.39 | |
| 6 | Hojjat Haghverdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ