Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estonia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estonia vs Israel hôm nay ngày 07/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estonia vs Israel tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estonia vs Israel hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dan Biton
1 - 2 Dan Biton
Anan Khalaili
Mahmoud Jaber
Dor Peretz
1 - 3 Mohammed Abo Fani
Levi Yarin
Liel Abada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 11 | Mihkel Ainsalu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 3 | Joseph Saliste | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 58 | 6.16 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 48 | 7.57 | |
| 2 | Marten Kuusk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 74 | 5.93 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 73 | 6.17 | |
| 6 | Markus Soomets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 5.28 | |
| 18 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 69 | 7.42 | |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 56 | 5.88 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 0 | 70 | 6.38 | |
| 7 | Robi Saarma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 21 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.04 | |
| 10 | Dimitri Jepihhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 9 | Ioan Yakovlev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 7 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 18 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.72 | |
| 15 | Eliel Peretz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 20 | Dan Biton | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 8.35 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 58 | 7.87 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 4 | 43 | 6.88 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 1 | 71 | 7.75 | |
| 4 | Raz Shlomo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 68 | 7.35 | |
| 19 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 22 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 1 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 39 | 6.02 | |
| 9 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 7.33 | |
| 3 | Roy Revivo | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 56 | 6.75 | |
| 13 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 12 | Levi Yarin | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ