Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estonia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estonia vs Na Uy hôm nay ngày 10/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estonia vs Na Uy tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estonia vs Na Uy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Bobb
David Moller Wolfe
0 - 1 Erling Haaland
Lasse Berg Johnsen
Jorgen Strand Larsen
Patrick Berg
Leo Skiri Ostigard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 15 | Rauno Sappinen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 26 | 6.3 | |
| 3 | Joseph Saliste | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 2 | Marten Kuusk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 65 | 6.32 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 69 | 6.93 | |
| 18 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 54 | 6.76 | |
| 10 | Kevor Palumets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 7 | Robi Saarma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 21 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 7.25 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.76 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 1 | 111 | 7.26 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 82 | 7.49 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 2 | 40 | 7.21 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 94 | 7.53 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 79 | 7.16 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 5 | 18 | 7.73 | |
| 11 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 79 | 6.64 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 1 | 2 | 103 | 7.46 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 55 | 7 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ