Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Alverca hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Milovanovic
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Nabili Zoubdi Touaizi
Davy Gui
Tiago Rafael Fernandes Leite
4 - 1 Alexsandro Amorim
Felipe Lima
Sergi Gomez Sola
Julian Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.94 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 2 | 36 | 7.34 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.71 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 31 | 7.07 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 5.83 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.06 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.68 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 3 | Julian Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ