Kết quả trận Estoril vs Casa Pia AC, 03h30 ngày 08/03

Vòng 25
03:30 ngày 08/03/2026
Estoril
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Casa Pia AC
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.25
1.91
+2.25
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 12.5
2-0
8.4 26
2-1
7.6 15.5
3-1
14 38
3-2
26 34
4-2
60 225
4-3
195 225
0-0
11
1-1
6.7
2-2
16.5
3-3
90
4-4
225
AOS
25

VĐQG Bồ Đào Nha » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Casa Pia AC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Estoril vs Casa Pia AC

Estoril Estoril
Phút
Casa Pia AC Casa Pia AC
18'
match yellow.png Kaly
35'
match yellow.png Korede Osundina
46'
match change Dailon Rocha Livramento
Ra sân: Korede Osundina
Ricard Sanchez Sendra match yellow.png
49'
69'
match change Pedro Silva Rosas
Ra sân: Abdu Conte
Xeka
Ra sân: Alejandro Orellana Gomez
match change
69'
76'
match change Kevin Prieto
Ra sân: Gaizka Larrazabal
76'
match change Iyad Mohamed
Ra sân: Sebastian Perez
Goncalo Costa
Ra sân: Pedro Carvalho
match change
83'
86'
match change Joao Marques
Ra sân: Jeremy Livolant
Jordan Holsgrove match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Estoril VS Casa Pia AC

Estoril Estoril
Casa Pia AC Casa Pia AC
9
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
16
 
Đánh đầu
 
27
2
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
7
14
 
Long pass
 
24
1
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
7
11
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
17
541
 
Số đường chuyền
 
292
87%
 
Chuyền chính xác
 
78%
112
 
Pha tấn công
 
81
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.47
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
12
 
Số quả tạt chính xác
 
23
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
23
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Goncalo Costa
8
Xeka
7
Nodar Lominadze
21
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
16
Martin Turk
11
Khayon Edwards
70
Peixinho
57
Longin Bimai
91
Jan Montes
Estoril Estoril 4-3-3
3-4-3 Casa Pia AC Casa Pia AC
1
Blazquez
2
Sendra
25
Bacher
4
Ferro
22
Carvalho
10
Holsgrov...
5
Tsoungui
6
Gomez
9
Marques
99
Guitane
14
Begraoui
1
Sequeira
4
Silva
3
Kaly
18
Barros
72
Larrazab...
8
Brito
42
Perez
5
Conte
29
Livolant
90
Moreira
13
Osundina

Substitutes

24
Iyad Mohamed
11
Joao Marques
75
Pedro Silva Rosas
19
Kevin Prieto
10
Dailon Rocha Livramento
95
Ivan Mandic
6
Jose Miguel da Rocha Fonte
21
Tiago Morais
99
Claudio Mendes Vicente
Đội hình dự bị
Estoril Estoril
Goncalo Costa 20
Xeka 8
Nodar Lominadze 7
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi 21
Martin Turk 16
Khayon Edwards 11
Peixinho 70
Longin Bimai 57
Jan Montes 91
Estoril Casa Pia AC
24 Iyad Mohamed
11 Joao Marques
75 Pedro Silva Rosas
19 Kevin Prieto
10 Dailon Rocha Livramento
95 Ivan Mandic
6 Jose Miguel da Rocha Fonte
21 Tiago Morais
99 Claudio Mendes Vicente

Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Casa Pia AC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 1.67
13 Phạm lỗi 17
2 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2
53% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 1.5
4.5 Sút trúng cầu môn 2.7
11.6 Phạm lỗi 17
3.9 Phạt góc 3
1.9 Thẻ vàng 2.7
57.2% Kiểm soát bóng 37.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Estoril (27trận)
Chủ Khách
Casa Pia AC (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
2
5
HT-H/FT-T
2
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
3
1
HT-H/FT-H
3
0
2
2
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
2
4
4
4

Estoril Estoril
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Joel Robles Blazquez Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 21 6.46
99 Rafik Guitane Cánh phải 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 31 6.5
4 Francisco Reis Ferreira, Ferro Trung vệ 0 0 0 47 44 93.62% 0 2 52 6.78
14 Yanis Begraoui Tiền đạo cắm 1 0 0 14 12 85.71% 0 0 21 6.01
25 Felix Bacher Trung vệ 0 0 0 45 42 93.33% 0 1 49 6.6
6 Alejandro Orellana Gomez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 15 12 80% 0 0 19 6.22
9 Alejandro Marques Tiền đạo cắm 0 0 0 10 8 80% 0 1 16 6.14
10 Jordan Holsgrove Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 56 49 87.5% 2 0 60 6.19
2 Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 18 78.26% 1 0 34 6.31
5 Antef Tsoungui Trung vệ 0 0 0 36 35 97.22% 0 0 40 6.46
22 Pedro Carvalho Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 26 6.49

Casa Pia AC Casa Pia AC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Cassiano Dias Moreira Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 1 7 6.12
18 Andre Geraldes de Barros Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 7 100% 0 0 13 6.51
29 Jeremy Livolant Cánh phải 2 1 0 9 5 55.56% 2 1 21 6.34
1 Patrick Sequeira Thủ môn 0 0 0 10 3 30% 0 0 11 6.31
5 Abdu Conte Hậu vệ cánh trái 0 0 1 14 13 92.86% 2 0 24 6.51
42 Sebastian Perez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 10 90.91% 0 1 15 6.31
72 Gaizka Larrazabal Hậu vệ cánh phải 1 0 0 12 9 75% 4 1 25 6.33
8 Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.26
4 Joao Goulart Silva Trung vệ 0 0 0 16 15 93.75% 0 3 24 6.99
13 Korede Osundina Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 8 5.86
3 Kaly Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 0 16 6.46

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ