Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs FC Arouca hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rafael Sebastian Mujica Garcia
1 - 2 Tiago Esgaio
Pedro Santos
Pedro Santos
Alfonso Trezza
Yusuf Lawal
Miguel Puche Garcia
Rafael Fernandes
Tiago Esgaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 52 | 8.31 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 83 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 62 | 6.56 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 58 | 7.05 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 0 | 91 | 6.6 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 5 | Volnei Freitas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 69 | 6.38 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 0 | 65 | 7.39 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 46 | 7.42 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.47 | |
| 8 | Kouassi Eboue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 40 | 6.41 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 8.02 | |
| 7 | Yusuf Lawal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 57 | 6.75 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 67 | 7.67 | |
| 9 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 44 | 7.36 | |
| 13 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ