Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs FC Arouca hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Henrique Pereira Araujo
Tiago Esgaio
Guven Yalcin
Pedro Santos
Mamadou Loum Ndiaye
Alfonso Trezza
David Remeseiro Salgueiro, Jason
Miguel Puche Garcia
Mamadou Loum Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 33 | 7.88 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 51 | 6.68 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 58 | 7.76 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 43 | 7.59 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.62 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 4 | 2 | 53 | 8.91 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 6.56 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 8 | Michel Costa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 57 | 8.35 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 36 | 6.79 | ||
| 92 | Israel Salazar | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 4 | 0 | 76 | 5.88 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 6 | 0 | 47 | 5.76 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 48 | 5.61 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 2 | 5 | 85 | 6.89 | |
| 50 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.72 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 27 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 72 | 6.14 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 1 | 102 | 5.97 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.73 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 13 | Boris Popovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 106 | 101 | 95.28% | 0 | 1 | 112 | 5.71 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ