Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs FC Arouca hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Taichi Fukui
1 - 2 Nais Djouahra
Alfonso Trezza
Alex Pinto
Pablo Gozalbez Gilabert
Dylan Nandin
3 - 3 Nais Djouahra
Omar Fayed
Omar Fayed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.49 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 46 | 7.49 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 47 | 7.37 | |
| 7 | Nodar Lominadze | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 36 | 5.38 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.96 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 18 | 6.76 | |
| 16 | Arnau Sola Mateu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ