Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs FC Famalicao hôm nay ngày 29/04/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Otso Liimatta
Nathan
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Filipe Miguel Barros Soares
Henrique Pereira Araujo
Zaydou Youssouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 43 | 6.98 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 31 | 7.39 | |
| 64 | Mor Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 65 | 8.27 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 53 | 6.47 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 8 | 0 | 84 | 8.19 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 3 | 50 | 7.09 | |
| 79 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 98 | Fabricio Garcia Andrade | Forward | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 43 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 4 | 25 | 6.21 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 3 | 80 | 6.31 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 6 | 1 | 63 | 7.31 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 45 | 7.24 | |
| 19 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 60 | 43 | 71.67% | 2 | 0 | 88 | 6.46 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 62 | 6.56 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 3 | 34 | 6.51 | |
| 18 | Otso Liimatta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ