Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Gil Vicente hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zé Carlos
Ruben Miguel Santos Fernandes
Marlon Douglas De Sales Silva
Bilel Aouacheria
Miguel Monteiro
Gabriel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 40 | 7.41 | |
| 20 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 2 | 39 | 6.93 | |
| 5 | Joao Pedro Costa Gamboa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 50 | Joao Carlos Cardoso Santo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 8 | 6.19 | |
| 7 | Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 35 | 7.38 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 21 | 7.61 | |
| 21 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 25 | Mor Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 37 | 6.91 | |
| 78 | Tiago Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 5 | 2 | 57 | 6.94 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 41 | 6.83 | |
| 62 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 44 | 6.96 | |
| 33 | Joao Marques | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 33 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 82 | 6.23 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 52 | 6.58 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 70 | 6.59 | |
| 7 | Bilel Aouacheria | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 29 | 5.97 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 21 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 62 | 6.59 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 42 | 6.36 | |
| 11 | Marlon Douglas De Sales Silva | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 16 | 6.35 | |
| 9 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.87 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 2 | 78 | 6.3 | |
| 72 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 1 | 97 | 7.2 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 59 | Miguel Monteiro | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ