Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Gil Vicente hôm nay ngày 19/02/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Pereira
Tidjany Chabrol Toure
1 - 1 Gabriel Pereira
1 - 2 Felix Correia
Felix Correia
Ali Alipourghara
Jesús Castillo
Kanya Fujimoto
Roan Wilson
Afonso Moreira
1 - 3 Ali Alipourghara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 54 | 6.72 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 3 | 70 | 6.44 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 20 | Joao Carlos Cardoso Santo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 0 | 61 | 6.33 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 5.79 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 67 | 5.42 | |
| 29 | Nemanja Jovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 48 | Michel Costa da Silva | 1 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 1 | 75 | 6.38 | ||
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 79 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 80 | 6.79 | |
| 6 | Jesús Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 9 | Ali Alipourghara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.82 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 7.31 | |
| 67 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 4 | 66 | 7.02 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.28 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 7.11 | |
| 14 | Roan Wilson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 3 | 71 | 7.79 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 1 | 60 | 6.39 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 5 | 57 | 7.12 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 90 | Afonso Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ