Estoril
-0 1.08
+0 0.70
2.75 0.98
u 0.74
2.58
2.28
3.31
-0 1.08
+0 0.79
1 0.80
u 0.90
3.28
2.98
2.01
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Gil Vicente hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ze Ferreira Penalty awarded
0 - 1 Murilo de Souza Costa
Agustin Moreira
Hevertton
Hector Hernandez Marrero
Carlos Eduardo
Facundo Agustin Caseres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 50 | 8.21 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 46 | 8.64 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 57 | 7.64 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 7 | 28 | 6.87 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 1 | 58 | 8.1 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 54 | 6.79 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 28 | 6.31 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 3 | 40 | 6.69 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 63 | 7.49 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 1 | 53 | 6.78 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 69 | 7.13 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 1 | 66 | 6.61 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 1 | 57 | 6.26 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 6.51 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 5.97 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 49 | 6.98 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 56 | 6.3 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 27 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ