Kết quả trận Estoril vs Gil Vicente, 01h00 ngày 23/02

Vòng 23
01:00 ngày 23/02/2026
Estoril
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Gil Vicente
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.98
0
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 8.2
2-0
17.5 11.5
2-1
11 46
3-1
28 160
3-2
34 100
4-2
120 75
4-3
225 170
0-0
11.5
1-1
6.1
2-2
13.5
3-3
65
4-4
225
AOS
34

VĐQG Bồ Đào Nha » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Gil Vicente hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Estoril vs Gil Vicente

Estoril Estoril
Phút
Gil Vicente Gil Vicente
10'
match var Ze Ferreira Penalty awarded
15'
match pen 0 - 1 Murilo de Souza Costa
Felix Bacher 1 - 1
Kiến tạo: Jordan Holsgrove
match goal
22'
52'
match change Agustin Moreira
Ra sân: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Rafik Guitane
Ra sân: Antef Tsoungui
match change
59'
Pedro Carvalho
Ra sân: Goncalo Costa
match change
68'
73'
match change Hevertton
Ra sân: Zé Carlos
73'
match change Hector Hernandez Marrero
Ra sân: Gustavo Varela
Yanis Begraoui 2 - 1
Kiến tạo: Joao Antonio Antunes Carvalho
match goal
74'
Yanis Begraoui 3 - 1
Kiến tạo: Joao Antonio Antunes Carvalho
match goal
80'
Yanis Begraoui Goal awarded match var
82'
83'
match change Carlos Eduardo
Ra sân: Luis Esteves
83'
match change Facundo Agustin Caseres
Ra sân: Ze Ferreira
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Ra sân: Alejandro Orellana Gomez
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Estoril VS Gil Vicente

Estoril Estoril
Gil Vicente Gil Vicente
10
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Đánh đầu
 
7
3
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
9
15
 
Thử thách
 
14
20
 
Long pass
 
25
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
18
 
Đánh đầu thành công
 
18
1
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
11
27
 
Ném biên
 
26
342
 
Số đường chuyền
 
370
72%
 
Chuyền chính xác
 
76%
96
 
Pha tấn công
 
98
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
5
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
2.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.42
2.61
 
Cú sút trúng đích
 
2.04
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
14
 
Số quả tạt chính xác
 
15
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
29
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Rafik Guitane
21
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
22
Pedro Carvalho
97
Luis Gomes
16
Martin Turk
11
Khayon Edwards
70
Peixinho
57
Longin Bimai
91
Jan Montes
Estoril Estoril 4-3-1-2
4-2-3-1 Gil Vicente Gil Vicente
1
Blazquez
20
Costa
25
Bacher
4
Ferro
2
Sendra
10
Holsgrov...
5
Tsoungui
6
Gomez
12
Carvalho
9
Marques
14
2
Begraoui
30
Azevedo
2
Carlos
48
Espigare...
39
Mananga
3
Konan
6
Ferreira
10
Esteves
77
Costa
95
Garcia
11
Fernande...
89
Varela

Substitutes

5
Facundo Agustin Caseres
20
Hevertton
29
Carlos Eduardo
23
Hector Hernandez Marrero
27
Agustin Moreira
99
Daniel Alexis Leite Figueira
28
Diogo Costa
80
Rodrigo Rodrigues
17
Sergio Bermejo Lillo
Đội hình dự bị
Estoril Estoril
Rafik Guitane 99
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi 21
Pedro Carvalho 22
Luis Gomes 97
Martin Turk 16
Khayon Edwards 11
Peixinho 70
Longin Bimai 57
Jan Montes 91
Estoril Gil Vicente
5 Facundo Agustin Caseres
20 Hevertton
29 Carlos Eduardo
23 Hector Hernandez Marrero
27 Agustin Moreira
99 Daniel Alexis Leite Figueira
28 Diogo Costa
80 Rodrigo Rodrigues
17 Sergio Bermejo Lillo

Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Gil Vicente

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
2 Sút trúng cầu môn 5.67
13 Phạm lỗi 16
3 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 2.33
52% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 1.6
4.3 Sút trúng cầu môn 5.7
11.7 Phạm lỗi 12.9
4 Phạt góc 5.2
2 Thẻ vàng 1.7
55.3% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Estoril (28trận)
Chủ Khách
Gil Vicente (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
4
3
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
3
0
1
2
HT-B/FT-H
1
1
1
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
5
3
4

Estoril Estoril
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Joel Robles Blazquez Thủ môn 0 0 0 32 14 43.75% 0 0 37 6.57
21 Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.07
12 Joao Antonio Antunes Carvalho Tiền vệ công 1 1 3 38 28 73.68% 2 1 50 8.21
99 Rafik Guitane Cánh phải 1 1 0 8 6 75% 0 0 16 6.47
4 Francisco Reis Ferreira, Ferro Trung vệ 0 0 0 47 34 72.34% 0 2 58 6.5
14 Yanis Begraoui Tiền đạo cắm 3 2 1 24 14 58.33% 2 0 46 8.64
25 Felix Bacher Trung vệ 2 1 0 41 35 85.37% 0 1 57 7.64
6 Alejandro Orellana Gomez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 31 23 74.19% 0 1 41 6.46
9 Alejandro Marques Tiền đạo cắm 2 2 0 11 6 54.55% 0 7 28 6.87
10 Jordan Holsgrove Tiền vệ phòng ngự 1 0 4 43 34 79.07% 5 1 58 8.1
2 Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 17 73.91% 3 0 54 6.79
5 Antef Tsoungui Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 2 28 6.31
20 Goncalo Costa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 10 83.33% 1 3 40 6.69
22 Pedro Carvalho Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 1 0 21 6.7

Gil Vicente Gil Vicente
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Jonathan Buatu Mananga Trung vệ 0 0 2 45 41 91.11% 0 4 63 7.49
23 Hector Hernandez Marrero Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 0 0 8 5.86
77 Murilo de Souza Costa Cánh phải 3 1 2 33 24 72.73% 6 1 53 6.78
3 NClomande Ghislain Konan Hậu vệ cánh trái 0 0 1 42 36 85.71% 2 0 69 7.13
30 Lucas Galindo de Azevedo Thủ môn 0 0 0 31 19 61.29% 0 0 43 6.64
11 Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes Cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 18 6.25
2 Zé Carlos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 37 26 70.27% 2 1 66 6.61
5 Facundo Agustin Caseres Tiền vệ trụ 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 11 6.01
10 Luis Esteves Tiền vệ công 1 0 0 37 29 78.38% 3 1 57 6.26
6 Ze Ferreira Tiền vệ trụ 0 0 0 18 14 77.78% 0 2 43 6.51
20 Hevertton Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 12 92.31% 0 1 15 5.97
29 Carlos Eduardo Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.14
95 Santiago Garcia Tiền vệ công 1 1 3 23 13 56.52% 0 3 49 6.98
48 Antonio Espigares Trung vệ 0 0 0 41 30 73.17% 0 3 56 6.3
89 Gustavo Varela Tiền đạo cắm 4 2 1 14 7 50% 0 1 28 6.41
27 Agustin Moreira Cánh phải 2 0 0 9 8 88.89% 2 1 27 6.64

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ