Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Moreirense hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Aparicio
0 - 2 Marcelo dos Santos Ferreira
Ruben Ramos
Alanzinho
Jeremy Antonisse
Godfried Frimpong
Jeremy Antonisse
0 - 3 Alanzinho
Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
Rodrigo Ribeiro de Macedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 4.91 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.85 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 8 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 83 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 5.88 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 5.67 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 13 | 5.77 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7.52 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.72 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.59 | |
| 11 | Alanzinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 20 | 6.82 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 7.21 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 21 | Kobamelo Kodisang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 10 | Pedro Aparicio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.22 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ