Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Moreirense hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diogo Travassos
Landerson
Kiko Bondoso
Afonso Assis
Luis Semedo
3 - 2 Afonso Assis
Alan de Souza Guimaraes
Bernardo Martins
Afonso Assis
Alonso Rodrigo
3 - 3 Luis Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 38 | 7.43 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 7.45 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 83 | 6.59 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 7.37 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 43 | 7.53 | |
| 45 | Patrick de Paula | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 7.44 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 75 | 6.49 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 55 | Tiago Parente | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 45 | 5.76 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 5 | 0 | 49 | 5.98 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 3 | Michel | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 49 | 6.23 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 63 | 6.64 | |
| 15 | Vasco Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 37 | 5.72 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 68 | 5.79 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ