Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Moreirense hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabrielzinho
Bernardo Martins
Luis Miguel Nlavo Asue
2 - 2 Luis Miguel Nlavo Asue
Pedro Santos
Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
Dinis Pinto
Bernardo Martins
Godfried Frimpong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 11 | Helder Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 54 | 6.53 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 6 | 64 | 7.15 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 28 | 7.22 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 79 | 66 | 83.54% | 6 | 0 | 95 | 6.78 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 6 | 57 | 6.77 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 49 | 6.29 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 56 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 39 | 7.24 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 9 | 62 | 6.57 | |
| 14 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 43 | 6.86 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.32 | |
| 77 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 6.85 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.82 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 1 | 62 | 7.01 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 60 | 6.76 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 0 | 77 | 5.74 | |
| 5 | Sidnei Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 20 | 7.07 | |
| 21 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ