Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs SC Farense hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Falcao Carolino
Rui Costa
Talys Alves Pereira Oliveira
Pastor
Facundo Agustin Caseres
Elves Balde
Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 6.99 | |
| 8 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 36 | 7.68 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 48 | 6.81 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 5.88 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 7.17 | |
| 6 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 31 | Joao Talocha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.67 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 24 | 5.71 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 12 | Talys Alves Pereira Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 5.61 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 24 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ