Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Sporting Braga hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Dorgeles
Ricardo Jorge Luz Horta
Pau Victor Delgado
Francisco Jose Navarro Aliaga
Florian Grillitsch
Leonardo Lelo
Florian Grillitsch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7.13 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 38 | 6.44 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 37 | 6.49 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 52 | 6.65 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 44 | 6.51 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 44 | 6.36 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 5.67 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 19 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ