Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Sporting CP hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Geny Catamo
0 - 2 Hidemasa Morita
Daniel Braganca
Conrad Harder Weibel Schandorf
Goncalo Inacio
Geovany Quenda
Eduardo Quaresma
0 - 3 Daniel Braganca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 44 | 5.41 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 5.99 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 46 | 5.79 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 4 | 30 | 6.02 | |
| 8 | Michel Costa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 5.74 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 67 | 7.21 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.79 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.76 | ||
| 92 | Israel Salazar | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 2 | 95 | 7.95 | |
| 11 | Nuno Santos | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 4 | 78 | 68 | 87.18% | 14 | 0 | 113 | 7.66 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 53 | 8.11 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 61 | 8.23 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 32 | 7.59 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 79 | 8.78 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 2 | 106 | 7.15 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 113 | 108 | 95.58% | 0 | 3 | 116 | 6.93 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 20 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ