Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estoril
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nuno Santos.
Nelson Miguel Castro Oliveira
Mikel Villanueva Alvarez
Jesus Ramirez
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Vando Felix
Joao Mendes
Bruno Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 39 | 7.37 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 53 | 7.05 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 1 | 57 | 7.05 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 4 | 45 | 7.21 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 53 | 8.13 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 0 | 64 | 6.09 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 49 | 6.37 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 56 | 6.41 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 58 | 5.94 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.07 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 50 | 6.08 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 60 | 6.52 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 15 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 47 | 7.72 | |
| 86 | Michel Dieu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 6 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ