Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Alverca hôm nay ngày 26/08/2025 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaiky Naves
0 - 1 Cedric Nuozzi
Marko Milovanovic
0 - 2 Marko Milovanovic

Kaiky Naves
Julian Martinez
Sergi Gomez Sola
Francisco Chiquinho
Davy Gui
Tiago Rafael Fernandes Leite
Chissumba
Stephan Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.54 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 11 | Jovane Cabral | Forward | 3 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 98 | Kikas | Forward | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 10 | Ianis Stoica | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 79 | Atanas Chernev | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 5 | 40 | 6.39 | |
| 99 | Abraham Marcus | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 26 | 6.51 | |
| 19 | Paulo Moreira | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 5.19 | |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Defender | 1 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 12 | 2 | 46 | 7.53 | |
| 7 | Fabio Ronaldo | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Defender | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 8 | 67 | 7.21 | |
| 66 | Ryan Carlos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 13 | Alan Godoy | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.72 | |
| 8 | Robinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 89 | Gastão | Forward | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 23 | 7.17 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 1 | 42 | 6.23 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 4 | Kaiky Naves | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 5.18 | |
| 16 | Tomas Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 3 | Julian Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Tiago Rafael Fernandes Leite | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 3 | 6.11 | |
| 12 | Isaac James | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 1 | 37 | 7.32 | |
| 6 | Davy Gui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ