Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Mendonca
Sidi Bane
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Diego Duarte
Daniel Rivas
Paulo Vitor Card changed
Paulo Vitor
Tiago Galletto
Jaume Grau Ciscar

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 98 | Kikas | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 10 | Ianis Stoica | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.47 | |
| 79 | Atanas Chernev | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 99 | Abraham Marcus | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 19 | Paulo Moreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 18 | Jorge Meireles | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 10 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 27 | Angel Algobia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.61 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.38 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.43 | |
| 8 | Pedro Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 2 | Diogo Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ