Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Benfica hôm nay ngày 03/02/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Goal awarded
0 - 2 Issiar Drame(OW)
1 - 3 Evangelos Pavlidis
Manu Silva
Leandro Barreiro Martins
Andreas Schjelderup
Zeki Amdouni
Arthur Mendonca Cabral
Arthur Mendonca Cabral
Fredrik Aursnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 12 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 17 | Chico Banza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 5.74 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.99 | |
| 93 | Marko Gudzulic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 22 | 6.97 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 7.14 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 8.77 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 16 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 44 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ