Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Benfica hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
0 - 1 Vangelis Pavlidis
Enzo Barrenechea
Gianluca Prestianni
Richard Rios
Florentino Ibrain Morris Luis
Leandro Barreiro Martins
Henrique Pereira Araujo
Tiago Maria Antunes Gouveia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 11 | Jovane Cabral | Forward | 5 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 98 | Kikas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Ianis Stoica | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 42 | 6.53 | |
| 79 | Atanas Chernev | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 32 | 5.5 | |
| 99 | Abraham Marcus | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 19 | Paulo Moreira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 5.69 | |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Defender | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 8 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 7 | Fabio Ronaldo | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 5 | 50 | 7 | |
| 13 | Alan Godoy | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 26 | 6.18 | |
| 89 | Gastão | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 60 | 7.09 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 2 | 36 | 7.22 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 6.79 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 59 | 6.89 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 53 | 6.83 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 6 | 62 | 7.2 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ