Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Boavista FC hôm nay ngày 17/09/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Pedro Gomes
Joel da Silva
1 - 2 Ilija Vukotic
Ibrahima Camara
Tome Sousa
Joao Barros
Augusto Julio Dabo
Tiago Machado
Marco Ribeiro
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi Red card cancelled
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 45 | 29 | 64.44% | 10 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 17 | 7.8 | |
| 3 | Till Cissokho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 59 | 6.5 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 79 | 6.9 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 11 | Gustavo Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 44 | Tiago Gabriel | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 4 | 62 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 13 | 44.83% | 1 | 3 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 26 | 7.6 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 3 | 43 | 7 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 25 | Augusto Julio Dabo | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | ||
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 88 | Marco Ribeiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 23 | Tiago Machado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 76 | Tome Sousa | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 16.67% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | ||
| 71 | Joao Barros | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ