Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Casa Pia AC hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duplex Tchamba Bangou
0 - 1 Henrique Martins Pereira
Max Svensson Rio
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Andrian Kraev
Pablo Roberto dos Santos
Raul Blanco Juncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 2 | 88 | 6.7 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 0 | 89 | 7.2 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 37 | Petterson Novaes Reis | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 45 | 7 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 4 | 4 | 101 | 7.3 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 44 | Tiago Gabriel | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 67 | 7.2 | ||
| 38 | Caio Santana | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 3 | 55 | 7.8 | |
| 77 | Samuel Obeng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 0 | 40 | 7 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 10 | Raul Blanco Juncal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ