Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Estoril hôm nay ngày 06/01/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Xeka
0 - 2 Yanis Begraoui
0 - 3 Tiago Gabriel(OW)
Pedro Amaral
Alejandro Marques
Alejandro Orellana Gomez
Rafik Guitane
2 - 4 Alejandro Marques
Andre Lacximicant
Alejandro Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 19 | 4.55 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 5.54 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.04 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 5.19 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.31 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 5.93 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Helder Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 25 | 8.73 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.44 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 7.03 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.72 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 26 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ