Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Estoril hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Antonio Antunes Carvalho
0 - 2 Yanis Begraoui
0 - 3 Yanis Begraoui
0 - 4 Alejandro Marques
Antef Tsoungui
Francisco Reis Ferreira, Ferro
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Peixinho
0 - 5 Yanis Begraoui
Nodar Lominadze
Alejandro Orellana Gomez
Peixinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 33 | 5.56 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 18 | Jorge Meireles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 29 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 7.77 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 38 | 7.42 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 54 | 6.87 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 6.75 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ