Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs FC Arouca hôm nay ngày 10/12/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Remeseiro Salgueiro, Jason
Amadou Dante
Pedro Santos
Guven Yalcin
Ivo Rodrigues
David Remeseiro Salgueiro, Jason
Miguel Puche Garcia
Pablo Gozalbez Gilabert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 3 | 53 | 6.47 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 42 | 6.31 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 3 | 2 | 14 | 6.28 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 2 | 35 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 18 | 7.46 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 27 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 7 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ