Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs FC Arouca hôm nay ngày 29/12/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Sebastian Mujica Garcia
1 - 1 Rafael Sebastian Mujica Garcia
Morlaye Sylla
Cristo Ramon Gonzalez Perez
1 - 2 David Remeseiro Salgueiro, Jason
1 - 3 Francisco Javier Montero Rubio
Benji Michel
Andre Bukia
Pedro Santos
Yusuf Lawal
1 - 4 Andre Bukia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joao Carlos Silva Reis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 18 | Vitor Emanuel Araujo Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 12 | Jean Felipe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 3 | 21 | 7.08 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 90 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 10 | Andre Luiz Ribeiro da Silva | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 14 | Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 25 | 7.9 | |
| 25 | Shinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 98 | Dida | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 45 | 5.87 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 8 | Kouassi Eboue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 48 | 6.07 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 22 | Bogdan Milovanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ